toát dương
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hiện tượng đổ mồ hôi trước khi chết: "toát dương" là một thuật ngữ y học cổ truyền dùng để chỉ hiện tượng cơ thể người bệnh nặng, sắp chết đột nhiên toát mồ hôi lạnh, thường là dấu hiệu cuối cùng của sự suy kiệt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bệnh nhân hôn mê đã lâu, bỗng nhiên có hiện tượng toát dương, khiến gia đình vô cùng lo lắng.
- Theo quan sát của các lương y, toát dương thường xuất hiện trước khi bệnh nhân tắt thở vài giờ.
Các cách sử dụng nâng cao
"cơn toát dương": chỉ đợt, hiện tượng toát mồ hôi lạnh trước khi chết.
- Sau cơn toát dương, bệnh nhân dần mất đi ý thức và các phản xạ.
"hiện tượng toát dương": cách diễn đạt mang tính mô tả y học về sự kiện này.
- Hiện tượng toát dương được ghi chép trong nhiều tài liệu y học cổ.
Biến thể và từ gần giống
- Vã mồ hôi lạnh: Cụm từ đồng nghĩa, mô tả hiện tượng tương tự, thường dùng trong ngôn ngữ đời thường hơn.
- Thoát dương: Một biến thể cách nói khác của "toát dương", cùng chỉ hiện tượng này.
Từ đồng nghĩa
- Vã mồ hôi hấp hối: Chỉ việc toát mồ hôi lạnh trong giai đoạn cận kề cái chết.
- Xuất hãn: (Thuật ngữ y học cổ) chỉ chung việc ra mồ hôi, có thể bao hàm cả trường hợp bệnh lý nặng.
Lưu ý sử dụng
- Từ "toát dương" mang sắc thái trang trọng, chuyên môn, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh y học cổ truyền hoặc khi mô tả các hiện tượng liên quan đến cái chết một cách nghiêm túc.
- Đây là một thuật ngữ đặc thù, ít khi dùng trong giao tiếp hàng ngày thông thường.
- Đổ mồ hôi trước khi chết.